片邊號碼

phiến biên hào mã

Hán Việt: phiến biên hào mã

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (biên) + (hào) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 片邊號碼 iānbiān hàomǎ n. <photo.> edge numbers