片長末技 piàn cháng mò jì · phiến trường mạt kĩ Hán Việt: phiến trường mạt kĩ · Pinyin: piàn cháng mò jì Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 長 (trường) + 末 (mạt) + 技 (kĩ)Pinyinpiàn cháng mò jìHán Việtphiến trường mạt kĩCấu tạo片 + 長 + 末 + 技 · phiến + trường + mạt + kĩ nghĩa thành phần: phiến + trường + mạt + kĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 才能或技術淺薄。也作「片長薄技」。