片長薄技

piàn cháng bó jì phiến trường bạc kĩ

Hán Việt: phiến trường bạc kĩ · Pinyin: piàn cháng bó jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (trường) + (bạc) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺薄的才能或技術。清.鄭觀應《盛世危言.卷八.工政技藝》:「後世概以工匠輕之,以輿隸概之,以片長薄技鄙數之。」也作「片長末技」。