片霎

piàn shàphiến siếp

Hán Việt: phiến siếp · Pinyin: piàn shà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.片刻﹐刹那。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

極短的時間。如:「才片霎的工夫,外頭忽然下雨了!」也作「片晌」。

Cấu tạo: 片 (phiến) + 霎 (siếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chốc lát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極短的時間。如:「才片霎的工夫,外頭忽然下雨了!」也作「片晌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.片刻﹐刹那。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

片刻 · 片时 · 顷刻