片霎

piàn shà phiến siếp

Hán Việt: phiến siếp · Pinyin: piàn shà

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (siếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極短的時間。如:「才片霎的工夫,外頭忽然下雨了!」也作「片晌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片刻﹐刹那。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片刻﹐刹那。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

片刻 · 片时 · 顷刻