片面之交 phiến diện chi giao Hán Việt: phiến diện chi giao Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 面 (diện) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtphiến diện chi giaoCấu tạo片 + 面 + 之 + 交 · phiến + diện + chi + giao nghĩa thành phần: phiến + diện + chi + giao Nghĩa EngCihui 片面之交 iànmiànzhījiāo n. casual acquaintance