片面之詞 phiến diện chi từ Hán Việt: phiến diện chi từ Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 面 (diện) + 之 (chi) + 詞 (từ)Hán Việtphiến diện chi từCấu tạo片 + 面 + 之 + 詞 · phiến + diện + chi + từ nghĩa thành phần: phiến + diện + chi + từ Nghĩa EngCihui 片面之詞 iànmiànzhīcí n. one-sided remarks M:¹jù