片鱗殘甲 piàn lín cán jiǎ · phiến lân tàn giáp Hán Việt: phiến lân tàn giáp · Pinyin: piàn lín cán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 鱗 (lân) + 殘 (tàn) + 甲 (giáp)Pinyinpiàn lín cán jiǎHán Việtphiến lân tàn giápCấu tạo片 + 鱗 + 殘 + 甲 · phiến + lân + tàn + giáp nghĩa thành phần: phiến + lân + tàn + giáp