片鱗殘甲

piàn lín cán jiǎ phiến lân tàn giáp

Hán Việt: phiến lân tàn giáp · Pinyin: piàn lín cán jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (lân) + (tàn) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物的极小部分。同“片鳞只甲”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"片鳞只甲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物的极小部分。同片鳞只甲”。