版臺回程 bǎn tái huí chéng · bản thai hồi trình Hán Việt: bản thai hồi trình · Pinyin: bǎn tái huí chéng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 臺 (thai) + 回 (hồi) + 程 (trình)Pinyinbǎn tái huí chéngHán Việtbản thai hồi trìnhCấu tạo版 + 臺 + 回 + 程 · bản + thai + hồi + trình nghĩa thành phần: bản + thai + hồi + trình