版圖遊戲 bǎntú yóuxì · bản đồ du hí Hán Việt: bản đồ du hí · Pinyin: bǎntú yóuxì Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 圖 (đồ) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinbǎntú yóuxìHán Việtbản đồ du híCấu tạo版 + 圖 + 遊 + 戲 · bản + đồ + du + hí nghĩa thành phần: bản + đồ + du + hí Nghĩa EngCihui board game