版式說明 bǎn shì shuō míng · bản thức thuyết minh Hán Việt: bản thức thuyết minh · Pinyin: bǎn shì shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 式 (thức) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinbǎn shì shuō míngHán Việtbản thức thuyết minhCấu tạo版 + 式 + 說 + 明 · bản + thức + thuyết + minh nghĩa thành phần: bản + thức + thuyết + minh