版數不多 bǎn shù bù duō · bản sổ bất đa Hán Việt: bản sổ bất đa · Pinyin: bǎn shù bù duō Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 多 (đa)Pinyinbǎn shù bù duōHán Việtbản sổ bất đaCấu tạo版 + 數 + 不 + 多 · bản + sổ + bất + đa nghĩa thành phần: bản + sổ + bất + đa