版本控制

bǎn běn kòng zhìbản bổn khống chế

Hán Việt: bản bổn khống chế · Pinyin: bǎn běn kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 版 (bản) + 本 (bổn) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý phiên bản

Đức

  • Handedict Versionsverwaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 版本记录 · 版本说明