版本控制 bǎn běn kòng zhì · bản bổn khống chế Hán Việt: bản bổn khống chế · Pinyin: bǎn běn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 本 (bổn) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinbǎn běn kòng zhìHán Việtbản bổn khống chếCấu tạo版 + 本 + 控 + 制 · bản + bổn + khống + chế nghĩa thành phần: bản + bổn + khống + chế