版本比較 bản bổn bỉ giác Hán Việt: bản bổn bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 本 (bổn) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việtbản bổn bỉ giácCấu tạo版 + 本 + 比 + 較 · bản + bổn + bỉ + giác nghĩa thành phần: bản + bổn + bỉ + giác Nghĩa EngCihui Compare Versions