版本说明

bǎn běn shuō míngbản bổn thuyết minh

Hán Việt: bản bổn thuyết minh · Pinyin: bǎn běn shuō míng

Tổng quan

dấu vết, vết in, vết hằn, ảnh hưởng sâu sắc, phần ghi của nhà xuất bản (tên nhà xuất bản, ngày xuất bản, số lượng... ở đầu hoặc cuối sách ((thường) publisher's imprint, printer's imprint), đóng, in (d

Cấu tạo: 版 (bản) + 本 (bổn) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin xuất bản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imprint

Đức

  • Handedict Impressum

Từ liên quan

Gần nghĩa

版本记录 · 说明性的 · 說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明地 · 说明文 · 说明物