版權訴訟 bản quyền tố tụng Hán Việt: bản quyền tố tụng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 權 (quyền) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Hán Việtbản quyền tố tụngCấu tạo版 + 權 + 訴 + 訟 · bản + quyền + tố + tụng nghĩa thành phần: bản + quyền + tố + tụng Nghĩa EngCihui 版權訴訟 ǎnquán sùsòng n. action taken under the copyright law