版臺滑軌 bǎn tái huá guǐ · bản thai hoạt quỹ Hán Việt: bản thai hoạt quỹ · Pinyin: bǎn tái huá guǐ Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 臺 (thai) + 滑 (hoạt) + 軌 (quỹ)Pinyinbǎn tái huá guǐHán Việtbản thai hoạt quỹCấu tạo版 + 臺 + 滑 + 軌 · bản + thai + hoạt + quỹ nghĩa thành phần: bản + thai + hoạt + quỹ