版臺滾枕 bǎn tái gǔn zhěn · bản thai cổn chẩm Hán Việt: bản thai cổn chẩm · Pinyin: bǎn tái gǔn zhěn Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 臺 (thai) + 滾 (cổn) + 枕 (chẩm)Pinyinbǎn tái gǔn zhěnHán Việtbản thai cổn chẩmCấu tạo版 + 臺 + 滾 + 枕 · bản + thai + cổn + chẩm nghĩa thành phần: bản + thai + cổn + chẩm