版面描語言 bản diện miêu ngữ ngôn Hán Việt: bản diện miêu ngữ ngôn Tổng quan ngôn ngữ mô tả trang Cấu tạo: 版 (bản) + 面 (diện) + 描 (miêu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtbản diện miêu ngữ ngônCấu tạo版 + 面 + 描 + 語 + 言 · bản + diện + miêu + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: bản + diện + miêu + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtCihui ngôn ngữ mô tả trang