版面末行 bǎn miàn mò xíng · bản diện mạt hành Hán Việt: bản diện mạt hành · Pinyin: bǎn miàn mò xíng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 面 (diện) + 末 (mạt) + 行 (hành)Pinyinbǎn miàn mò xíngHán Việtbản diện mạt hànhCấu tạo版 + 面 + 末 + 行 · bản + diện + mạt + hành nghĩa thành phần: bản + diện + mạt + hành