版面系統 bǎn miàn xì tǒng · bản diện hệ thống Hán Việt: bản diện hệ thống · Pinyin: bǎn miàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 面 (diện) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinbǎn miàn xì tǒngHán Việtbản diện hệ thốngCấu tạo版 + 面 + 系 + 統 · bản + diện + hệ + thống nghĩa thành phần: bản + diện + hệ + thống