版面調整 bản diện điều chỉnh Hán Việt: bản diện điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 面 (diện) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtbản diện điều chỉnhCấu tạo版 + 面 + 調 + 整 · bản + diện + điều + chỉnh nghĩa thành phần: bản + diện + điều + chỉnh Nghĩa EngCihui copyfitting