版面設計

bǎn miàn shè jì bản diện thiết kế

Hán Việt: bản diện thiết kế · Pinyin: bǎn miàn shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (diện) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於書報雜誌等每一頁進行設計,使得文字或圖書能夠適當分配而表達意念。

Eng

  • Cihui 版面設計 ǎnmiàn shèjì n. <print.> layout