版面高度 bản diện cao độ Hán Việt: bản diện cao độ Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 面 (diện) + 高 (cao) + 度 (độ)Hán Việtbản diện cao độCấu tạo版 + 面 + 高 + 度 · bản + diện + cao + độ nghĩa thành phần: bản + diện + cao + độ Nghĩa EngCihui appearing