牌號

pái hào bài hào

Hán Việt: bài hào · Pinyin: pái hào

Tổng quan

nhãn hiệu

Cấu tạo: (bài) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn hiệu
  • Cihui bài hiệu bài hiệu ☆Tấm bảng treo quảng cáo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.商店的字號。 2.商品牌子的號次。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商店的招牌和字号; 犹标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商店的招牌和字号。 2.犹标志。

Eng

  • CC-CEDICT trademark
  • Cihui trademark

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

商标 · 字号 · 招牌