牌号
bài hào
Hán Việt: bài hào · Pinyin: pái hào
Tổng quan
tên cửa hiệu; tên cửa hàng.; nhãn hiệu; nhãn (hàng hoá)
1.商店的招牌和字号。 2.犹标志。
1.商店的字號。 2.商品牌子的號次。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 牌號 páihào* n. 1. shop name/sign 2. trademark
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.商店的字號。 2.商品牌子的號次。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.商店的招牌和字号。 2.犹标志。
- Kaggle Zh-Vi desingnation
Eng
- Cihui trademark
Đức
- Handedict Marke
other
- Nguồn khác Tấm bảng treo quảng cáo