牖中窺日

yǒu zhōng kuī rì dũ trung khuy nhật

Hán Việt: dũ trung khuy nhật · Pinyin: yǒu zhōng kuī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (dũ) + (trung) + (khuy) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牖:窗户。隔着窗子看太阳。比喻见识不广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由窗内看日﹐所见昭著。喻学识简要则易清通明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 牖窗户。隔着窗子看太阳。比喻见识不广。

Eng

  • Cihui 牖中窺日 ǒuzhōngkuīrì f.e. limited outlook and experience