牖中窺日

yǒu zhōng kuī rì dũ trung khuy nhật

Hán Việt: dũ trung khuy nhật · Pinyin: yǒu zhōng kuī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (dũ) + (trung) + (khuy) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牖,窗戶。牖中窺日指從窗內看太陽。比喻見識狹隘、淺薄。南朝宋.劉義慶《世說新語.文學》:「北人看書,如顯處視月;南人學問,如牖中窺日。」

Eng

  • Cihui 牖中窺日 ǒuzhōngkuīrì f.e. limited outlook and experience