牙買加人 nha mãi gia nhân Hán Việt: nha mãi gia nhân Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 買 (mãi) + 加 (gia) + 人 (nhân)Hán Việtnha mãi gia nhânCấu tạo牙 + 買 + 加 + 人 · nha + mãi + gia + nhân nghĩa thành phần: nha + mãi + gia + nhân Nghĩa EngCihui jamaican