牙周組織 nha chu tổ chức Hán Việt: nha chu tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 周 (chu) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtnha chu tổ chứcCấu tạo牙 + 周 + 組 + 織 · nha + chu + tổ + chức nghĩa thành phần: nha + chu + tổ + chức Nghĩa EngCihui peridentalt