牙周膿溢 nha chu nùng dật Hán Việt: nha chu nùng dật Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 周 (chu) + 膿 (nùng) + 溢 (dật)Hán Việtnha chu nùng dậtCấu tạo牙 + 周 + 膿 + 溢 · nha + chu + nùng + dật nghĩa thành phần: nha + chu + nùng + dật Nghĩa EngCihui peripyema