牙清口白 yá qīng kǒu bái · nha thanh khẩu bạch Hán Việt: nha thanh khẩu bạch · Pinyin: yá qīng kǒu bái Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 清 (thanh) + 口 (khẩu) + 白 (bạch)Pinyinyá qīng kǒu báiHán Việtnha thanh khẩu bạchCấu tạo牙 + 清 + 口 + 白 · nha + thanh + khẩu + bạch nghĩa thành phần: nha + thanh + khẩu + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙齿洁白,口齿清楚。比喻说话清楚明白。