牙生輟弦 yá shēng chuò xián · nha sanh xuyết huyền Hán Việt: nha sanh xuyết huyền · Pinyin: yá shēng chuò xián Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 生 (sanh) + 輟 (xuyết) + 弦 (huyền)Pinyinyá shēng chuò xiánHán Việtnha sanh xuyết huyềnCấu tạo牙 + 生 + 輟 + 弦 · nha + sanh + xuyết + huyền nghĩa thành phần: nha + sanh + xuyết + huyền