牙生輟弦
nha sanh xuyết huyền
Hán Việt: nha sanh xuyết huyền · Pinyin: yá shēng chuò xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牙:伯牙;辍:中止。伯牙活着的时候不复操琴。表示对亡故的知音朋友的沉痛悼念之情。
Hán Việt: nha sanh xuyết huyền · Pinyin: yá shēng chuò xián