牙病治療 nha bệnh trì liệu Hán Việt: nha bệnh trì liệu Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 病 (bệnh) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtnha bệnh trì liệuCấu tạo牙 + 病 + 治 + 療 · nha + bệnh + trì + liệu nghĩa thành phần: nha + bệnh + trì + liệu Nghĩa EngCihui odontotherapy