牙病預防 nha bệnh dự phòng Hán Việt: nha bệnh dự phòng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 病 (bệnh) + 預 (dự) + 防 (phòng)Hán Việtnha bệnh dự phòngCấu tạo牙 + 病 + 預 + 防 · nha + bệnh + dự + phòng nghĩa thành phần: nha + bệnh + dự + phòng Nghĩa EngCihui odontophylaxis