牙神經痛 nha thần kinh thống Hán Việt: nha thần kinh thống Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)Hán Việtnha thần kinh thốngCấu tạo牙 + 神 + 經 + 痛 · nha + thần + kinh + thống nghĩa thành phần: nha + thần + kinh + thống Nghĩa EngCihui odontoneuralgia