牙籤玉軸

yá qiān yù zhóu nha thiêm ngọc trục

Hán Việt: nha thiêm ngọc trục · Pinyin: yá qiān yù zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (thiêm) + (ngọc) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卷型古书的标签和卷轴。借指书籍。牙,象牙;玉,美玉。形容书籍之精美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卷型古书的标签和卷轴。借指书籍。牙,象牙;玉,美玉。形容书籍之精美。