牙管一雙

yá guǎn yī shuāng nha quản nhất song

Hán Việt: nha quản nhất song · Pinyin: yá guǎn yī shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (quản) + (nhất) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉范岫為官以廉潔著稱,為長城令時,有梓材巾箱,用數十年而不改換;在晉陵時唯作一雙象牙製筆管的毛筆。見《南史.卷六○.范岫傳》。後以牙管一雙比喻官吏清廉。