牙籤容器

nha thiêm dung khí

Hán Việt: nha thiêm dung khí

Tổng quan

tăm (xỉa răng)

Cấu tạo: (nha) + (thiêm) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăm (xỉa răng)