牙籤犀軸 yá qiān xī zhóu · nha thiêm tê trục Hán Việt: nha thiêm tê trục · Pinyin: yá qiān xī zhóu Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 籤 (thiêm) + 犀 (tê) + 軸 (trục)Pinyinyá qiān xī zhóuHán Việtnha thiêm tê trụcCấu tạo牙 + 籤 + 犀 + 軸 · nha + thiêm + tê + trục nghĩa thành phần: nha + thiêm + tê + trục