牙郎

yá lángnha lang

Hán Việt: nha lang · Pinyin: yá láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即牙人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

買賣時居中的介紹人。《資治通鑑.卷二一四.唐紀三十.玄宗開元二十四年》:「及長,相親愛,皆為互市牙郎。」也稱為「經紀」。

Cấu tạo: 牙 (nha) + 郎 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người môi giới
  • Biên soạn agent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買賣時居中的介紹人。《資治通鑑.卷二一四.唐紀三十.玄宗開元二十四年》:「及長,相親愛,皆為互市牙郎。」也稱為「經紀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牙人。

Eng

  • Cihui 牙郎 áláng n. <trad.> agent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

掮客 · 经纪