牙關緊閉症

yá guān jǐn bì zhèng nha quan khẩn bế chứng

Hán Việt: nha quan khẩn bế chứng · Pinyin: yá guān jǐn bì zhèng

Tổng quan

chứng cứng hàm

Cấu tạo: (nha) + (quan) + (khẩn) + (bế) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng cứng hàm

Eng

  • CC-CEDICT lockjaw|trismus
  • Cihui lockjaw; trismus