牛不出頭 niú bù chū tóu · ngưu bất xuất đầu Hán Việt: ngưu bất xuất đầu · Pinyin: niú bù chū tóu Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 頭 (đầu)Pinyinniú bù chū tóuHán Việtngưu bất xuất đầuCấu tạo牛 + 不 + 出 + 頭 · ngưu + bất + xuất + đầu nghĩa thành phần: ngưu + bất + xuất + đầu