牛仔排骨

niú zǐ pái gǔngưu tử bài cốt

Hán Việt: ngưu tử bài cốt · Pinyin: niú zǐ pái gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 排 (bài) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sườn bò Mỹ

Đức

  • Handedict Cowboy-Rippchen (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

排骨精 · 牛仔布 · 牛仔帽 · 牛仔裤 · 牛仔竞技 · 牛仔肉卷 · 排骨汤 · 牛仔片