牛仔競技 niú zǐ jìng jì · ngưu tử cạnh kĩ Hán Việt: ngưu tử cạnh kĩ · Pinyin: niú zǐ jìng jì Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ)Pinyinniú zǐ jìng jìHán Việtngưu tử cạnh kĩCấu tạo牛 + 仔 + 競 + 技 · ngưu + tử + cạnh + kĩ nghĩa thành phần: ngưu + tử + cạnh + kĩ