牛農對泣

niú nóng duì qì ngưu nông đối khấp

Hán Việt: ngưu nông đối khấp · Pinyin: niú nóng duì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (nông) + (đối) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡在牛衣里,相对哭泣。形容夫妻共同过着穷困的生活。