牛聽彈琴
ngưu thính đạn cầm
Hán Việt: ngưu thính đạn cầm · Pinyin: niú tīng tán qín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻听不懂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻听不懂。
Hán Việt: ngưu thính đạn cầm · Pinyin: niú tīng tán qín