牛奶價格 niú nǎi jià gé · ngưu nãi giá cách Hán Việt: ngưu nãi giá cách · Pinyin: niú nǎi jià gé Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinniú nǎi jià géHán Việtngưu nãi giá cáchCấu tạo牛 + 奶 + 價 + 格 · ngưu + nãi + giá + cách nghĩa thành phần: ngưu + nãi + giá + cách