牛山之悲

niú shān zhī bēi ngưu san chi bi

Hán Việt: ngưu san chi bi · Pinyin: niú shān zhī bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (san) + (chi) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在牛山上发出的悲叹。讥讽因非份之想而引起的悲哀。