牛录章京 ngưu lục chương kinh Hán Việt: ngưu lục chương kinh Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 录 (lục) + 章 (chương) + 京 (kinh)Hán Việtngưu lục chương kinhCấu tạo牛 + 录 + 章 + 京 · ngưu + lục + chương + kinh nghĩa thành phần: ngưu + lục + chương + kinh